字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僝功
僝功
Nghĩa
1.亦作"僝工"。 2.显现功业。 3.多指筹集工料,以从事或完成建筑工程。
Chữ Hán chứa trong
僝
功