字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僧伽胝
僧伽胝
Nghĩa
1.僧佛大衣名。为比丘所服"三衣"之一种。
Chữ Hán chứa trong
僧
伽
胝