字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僩瑟
僩瑟
Nghĩa
1.亦作"僴瑟"。 2.庄敬宽厚。语出《诗.卫风.淇奥》"瑟兮僩兮,赫兮唅兮。"毛传"瑟,矜庄貌;僩,寛大也。"孔颖达疏"瑟,矜庄,是外貌庄严也。僴,寛大,是内心寛裕。"僩,一本作"僴"。
Chữ Hán chứa trong
僩
瑟
僩瑟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台