字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僬侥
僬侥
Nghĩa
1.古代传说中的矮人,因以为其国名。 2.古代西南少数民族名。 3.指卑微年幼之人或卑鄙小人。
Chữ Hán chứa trong
僬
侥