字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僯人
僯人
Nghĩa
1.谓当加刑戮的人◇泛指罪人。
Chữ Hán chứa trong
僯
人