字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僯市
僯市
Nghĩa
1.诛戮后陈尸于市。僯,通"戮"。
Chữ Hán chứa trong
僯
市