字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僯民
僯民
Nghĩa
1.杀戮人民。僯,通"戮"。 2.僯人。
Chữ Hán chứa trong
僯
民