字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僵李代桃
僵李代桃
Nghĩa
1.亦作"僵桃代李"。 2.比喻代人受罪责或以此代彼。
Chữ Hán chứa trong
僵
李
代
桃