字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僵桃代李
僵桃代李
Nghĩa
1.见"僵李代桃"。
Chữ Hán chứa trong
僵
桃
代
李
僵桃代李 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台