字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僵踣
僵踣
Nghĩa
1.倒毙。亦指倒毙的野兽尸体。 2.跌倒。
Chữ Hán chứa trong
僵
踣