字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僸佅兜离
僸佅兜离
Nghĩa
1.泛指我国古代少数民族音乐。
Chữ Hán chứa trong
僸
佅
兜
离