字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僸宾
僸宾
Nghĩa
1.古代行乡饮酒礼时辅佐主人的人。
Chữ Hán chứa trong
僸
宾