字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儁逸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儁逸
儁逸
Nghĩa
1.卓异,不同凡俗。 2.高迈超逸。 3.指才智出众而隐居不仕的人。
Chữ Hán chứa trong
儁
逸