字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儁髦
儁髦
Nghĩa
1.指柔美细长的草。北魏郦道元《水经注.渠》"《陈留风俗传》曰'县有仓颉师旷城﹐上有列仙之吹台﹐北有牧泽﹐泽中出兰蒲﹐上多俊髦﹐衿带牧泽﹐方十五里﹐俗谓之蒲关泽。'"后多用以指才能出众的人。
Chữ Hán chứa trong
儁
髦
儁髦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台