字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儆报
儆报
Nghĩa
1.警报,告急的通知或信号。
Chữ Hán chứa trong
儆
报