字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儆跸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儆跸
儆跸
Nghĩa
1.谓在皇帝出入经过的地方严加戒备,断绝行人。儆,警戒;跸,清道。
Chữ Hán chứa trong
儆
跸