字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儋崖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儋崖
儋崖
Nghĩa
1.儋州与崖州的合称。在今海南岛。亦泛指南方荒蛮之地。
Chữ Hán chứa trong
儋
崖