字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儒医
儒医
Nghĩa
1.旧时称儒生之行医者。
Chữ Hán chứa trong
儒
医