字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儒柔
儒柔
Nghĩa
1.柔弱,文弱。 2.指文弱的气质。
Chữ Hán chứa trong
儒
柔