字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儓佟
儓佟
Nghĩa
1.台佟,东汉隐士,隐于武安山,凿穴为居。事见《后汉书.逸民传》。
Chữ Hán chứa trong
儓
佟