字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儛书 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儛书
儛书
Nghĩa
1.焚书而舞。语出《韩非子.喻老》"王寿负书而行,见徐冯于固涂,冯曰'……书者言也,言生于知,知者不藏书。今子何独负之而行?'于是王寿因焚其书而儛之。"
Chữ Hán chứa trong
儛
书