字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儱侗
儱侗
Nghĩa
1.未成器。 2.直貌。 3.浑然无分别;凝而不具体。
Chữ Hán chứa trong
儱
侗