字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儳焉
儳焉
Nghĩa
1.轻贱貌;不庄重貌。 2.引申为放纵恣肆貌。 3.不安宁貌。 4.轻率,不慎重。
Chữ Hán chứa trong
儳
焉
儳焉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台