字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儴佉
儴佉
Nghĩa
1.梵语。印度古代神话中国王名,即转轮王。也写作"禳佉"﹑"衛佉"。
Chữ Hán chứa trong
儴
佉