字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儿啼帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿啼帖
儿啼帖
Nghĩa
1.旧俗张贴在外,用以防止小孩夜间啼哭的字条。
Chữ Hán chứa trong
儿
啼
帖