字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儿女仁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿女仁
儿女仁
Nghĩa
1.妇孺的不忍之心。比喻感情脆弱。
Chữ Hán chứa trong
儿
女
仁