字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿女像
儿女像
Nghĩa
1.小儿女羞涩腼腆的样子。形容作事不干脆果断。
Chữ Hán chứa trong
儿
女
像
儿女像 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台