字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿怜兽扰
儿怜兽扰
Nghĩa
1.象小孩一样加以抚爱,象野兽一样加以驯化。
Chữ Hán chứa trong
儿
怜
兽
扰