字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿童
儿童
Nghĩa
较幼小的未成年人(年纪比‘少年’小)~读物。
Chữ Hán chứa trong
儿
童