字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
儿郎伟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
儿郎伟
儿郎伟
Nghĩa
1.犹言儿郎辈。古代上梁文中的套语。
Chữ Hán chứa trong
儿
郎
伟