字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
允孚
允孚
Nghĩa
1.谓得人心,使人信服。
Chữ Hán chứa trong
允
孚