字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元弼
元弼
Nghĩa
1.首席辅臣。指宰相。
Chữ Hán chứa trong
元
弼