字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元箸
元箸
Nghĩa
1.犹玄着。玄妙的言论。
Chữ Hán chứa trong
元
箸