字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
元纁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元纁
元纁
Nghĩa
1.即玄纁。指黑色的币帛。古代帝王常以玄纁为征聘贤士的贽礼。
Chữ Hán chứa trong
元
纁