字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元遶
元遶
Nghĩa
1.比喻在言语﹑义理上兜圈子。
Chữ Hán chứa trong
元
遶