字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
元鲸大憝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元鲸大憝
元鲸大憝
Nghĩa
1.指大奸大恶之徒。
Chữ Hán chứa trong
元
鲸
大
憝