字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
元黓
元黓
Nghĩa
1.即玄黓,天干中"壬"的别称。
Chữ Hán chứa trong
元
黓