字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兄弟阋墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兄弟阋墙
兄弟阋墙
Nghĩa
1.《诗.小雅.常棣》"兄弟阋于墙,外御其务。"郑玄笺"兄弟虽内阋而外御侮也。"阋,争吵。比喻内部纷争。
Chữ Hán chứa trong
兄
弟
阋
墙