字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
充分条件 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充分条件
充分条件
Nghĩa
如果有甲必有乙,无甲则可能无乙也可能有乙,那么甲就是乙的充分条件。例如,一个人如果骄傲自满,那就必然落后;如果不骄傲自满,那就可能不落后也可能落后。因此,骄傲自满是落后的充分条件。
Chữ Hán chứa trong
充
分
条
件