字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充庖
充庖
Nghĩa
1.供作食用。语出《礼记.王制》"三为充君之庖。"
Chữ Hán chứa trong
充
庖