字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充沛
充沛
Nghĩa
充足而旺盛文思充沛|精力充沛|雨水充沛|充沛的热情。
Chữ Hán chứa trong
充
沛