字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
充电 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充电
充电
Nghĩa
电容器两极板获得等量异种电荷的过程,或使蓄电池获得化学能的过程。蓄电池在充电时电能转化为化学能,放电时化学能转化为电能。充电时的电流方向与放电时相反。
Chữ Hán chứa trong
充
电