字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充穷
充穷
Nghĩa
1.谓内心悲戚,若有所失。语出《礼记.檀弓上》"始死,充充如有穷。"
Chữ Hán chứa trong
充
穷
充穷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台