字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
充裕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充裕
充裕
Nghĩa
富足宽裕时间充裕|生计已渐充裕|人力畜力充裕了|过着充裕的生活。
Chữ Hán chứa trong
充
裕