字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充闾
充闾
Nghĩa
1.光大门庭。 2.用为贺人生子之词。
Chữ Hán chứa trong
充
闾