字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兆朕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兆朕
兆朕
Nghĩa
1.亦作"兆眹"。 2.形体。 3.机微,征兆。 4.指预示机微。
Chữ Hán chứa trong
兆
朕