字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兆舋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兆舋
兆舋
Nghĩa
1.烧灼甲骨所生的裂纹。卜者视其明晦以占吉凶。
Chữ Hán chứa trong
兆
舋