字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
先天性免疫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
先天性免疫
先天性免疫
Nghĩa
1.生来就具有的对某种疾病的抵抗能力。
Chữ Hán chứa trong
先
天
性
免
疫