字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
先縠
先縠
Nghĩa
1.复姓。见《通志.氏族五》。
Chữ Hán chứa trong
先
縠