字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
先驱蝼蚁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
先驱蝼蚁
先驱蝼蚁
Nghĩa
1.《战国策.楚策一》"大王万岁千秋之后,愿得以身试黄泉,蓐蝼蚁。"《艺文类聚》卷三三引作"驱蝼蚁"◇以"先驱蝼蚁"喻效命于人,愿先人而死。
Chữ Hán chứa trong
先
驱
蝼
蚁